Lớp  Vật  Giá   6  :

  1. Lê Văn Hoàng     *       (27-08-2009,VĩnhLong,VN)
  2. Nguyễn Văn Hùng
  3. Nguyễn Thị Lệ Dung
  4. Lê Thị Giáng Hương
  5. Nguyễn Thị Thu Hoan
  6. Phạm Thị Minh Hồi
  7. Nguyễn Thị Thanh Xuân
  8. Nguyễn Thị Thúy Minh
  9. Trịnh Ngọc Chứng
  10. Đỗ Hồng Loan
  11. Đặng Thị Thanh Ngân
  12. Trần Thị Hằng Lâm
  13. Ngụy   Hà
  14. Trần Thị Hoài Hương
  15. Hoàng Duy Thiện                           Q.1, Saigon,   VN.
  16. Trần Tuyết Anh
  17. Nguyễn Hầu Thị Thanh Quang
  18. Tạ   Hiệp
  19. Nguyễn Văn Bộ
  20. Trần Thị Mỹ Trinh
  21. Phạm Thị Nam                                       Saigon,   VN.
  22. Lê Việt Dũng
  23. Nguyễn Diễm Dung
  24. Đào Thị Chung
  25. Bùi Mỹ Hạnh
  26. Nguyễn Thế Phát
  27. Ngô Thế Vinh
  28. Nguyễn Thị Kim Anh
  29. Nguyễn Thị Thu Cúc
  30. Phạm Thị Mỹ Lệ
  31. Lê Văn Dân
  32. Trương Minh Chánh
  33. Nguyễn Thị Hạnh
  34. Nguyễn Thị Huệ
  35. Ninh Thị Hằng
  36. Nguyễn Thị Quốc Hương
  37. Dương   Hạnh
  38. Vũ Thị Hạnh
  39. Vũ Lệ Hằng
  40. Đỗ Hữu Hùng
  41. Âu Ngọc Dung
  42. Chiêm Phi Long
  43. Đỗ Ngọc Lan
  44. Nguyễn Đức Khánh
  45. Mai Đình Lý
  46. Huỳnh Thị Tuyết
  47. Trịnh Thị Ngọc Anh
  48. Nguyễn Văn Hảo
  49. Trịnh Tú Anh
  50. Nguyễn Thị Phi
  51. Đoàn Thị Kim Dung
  52. Nguyễn Tấn Lực
  53. Phạm Thanh Danh
  54. Võ kim Cúc
  55. Cao Thị Liên Phương
  56. Trương Văn Quang
  57. Phạm Hữu Nguyên           QPhúNhuận, Saigon,  VN.
  58. Trương Đình Quý
  59. Phan Hữu Phước
  60. Khưu Vinh Quần
  61. Trần Cảnh Hạnh
  62. Hà Văn Trị
  63. Đỗ Chí Bình
  64. Nguyễn Văn Quang        QBìnhThạnh, Saigon,  VN.
  65. Hà Kim Lâm
  66. Phạm Tùng Lâm
  67. Mai Khánh Hòa
  68. Hồ Thị Thu Hồng
  69. Nguyễn Cẩm Hồng
  70. Đặng Thị Hồng
  71. Trần Thị Chăm
  72. Nguyễn Thị Kim Hồng
  73. Trương Ngọc Lang
  74. Vũ Thị Lan
  75. Trần Vĩnh Phúc
  76. Nguyễn Thị Lan
  77. Nguyễn Phước Thị Lệ
  78. Phan Tùng Lâm
  79. Lê Thị Nguyệt
  80. Lê Ngọc Lan
  81. Đinh Duy Roan
  82. Huỳnh Thanh Lâm
  83. Nguyễn Thị Hường
  84. Ngô Hoàng Phòng
  85. Nguyễn Danh Toàn
  86. Hồ Thanh Nhã
  87. Nguyễn Ngọc Tuấn Hoàng
  88. Nguyễng Hồng Nhật
  89. Bùi Mỹ Vân
  90. Nguyễn Hoài Sơn
  91. Lâm Thị Kim Hồng
  92. Lê Thị Hồng
  93. Lê Thị Kim Hưng
  94. Nguyễn Thành Huỳnh Hương
  95. Lê Như Hương
  96. Hoàng Thị Ngọc Hương
  97. Chu Thị Nhiều
  98. Đỗ Thành Nhung
  99. Nguyễn Thị Nhung
  100. Nguyễn Thị Nhung
  101. Nguyễn Thị Ngọc Minh
  102. Phạm Thị Phúc
  103. Lê Thanh Vân
  104. Lê Ngọc Tấn

Cộng danh sách Lớp Vật Giá  6  (VG6) có một trăm lẻ bốn (104) sinh viên .

Tồng Cộng Khoa Vật Giá  =  VG1  103SV + VG2  107SV + VG3  103SV + VG4  102SV + VG5  107SV + VG6  104SV  =   626 SinhViên
( Sáu trăm hai mươi sáu SinhViên )